Các bài học
He's arriving tonight.
-
Giới thiệu
It's common to use the expressions tonight, tomorrow, this weekend, etc. with verbs describing travel arrangements, e.g. go, come, leave, arrive.
-
Nói ngay
I'm leaving on Monday.
-
Nói ngay
He's arriving tonight.
-
Nói ngay
They're coming this weekend.
-
Nghe và lặp lại
___ _______ __ ______.
-
Nghe và lặp lại
____ ________ _______.
-
Nghe và lặp lại
_______ ______ ____ _______.
-
Dịch ngay
Tôi sẽ rời đi vào thứ Hai
-
Dịch ngay
Anh ấy sẽ đến vào tối nay
-
Dịch ngay
Họ sẽ đến vào cuối tuần này
Cụm từ chính
next week
tuần tới
tomorrow morning
sáng mai
last night
tối qua
Từ vựng
Câu
I'm leaving on Monday because I have a meeting.
Tôi sẽ rời đi vào thứ Hai vì tôi có một cuộc họp.
He's arriving tonight, so we will have dinner together.
Anh ấy sẽ đến tối nay, vì vậy chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau.
They're coming this weekend for a family gathering.
Họ sẽ đến vào cuối tuần này để tụ họp gia đình.
I will see you next week at the conference.
Tôi sẽ gặp bạn vào tuần tới tại hội nghị.
I have a class tomorrow morning before work.
Tôi có một lớp học sáng mai trước khi đi làm.
We watched a movie last night and it was great.
Chúng tôi đã xem một bộ phim tối qua và nó rất tuyệt.
Hội thoại
Are you free next week to meet up?
Bạn có rảnh tuần tới để gặp nhau không?
Yes, I am free. What about tomorrow morning?
Có, tôi rảnh. Còn sáng mai thì sao?
I have an appointment tomorrow morning, but I can meet last night.
Tôi có một cuộc hẹn sáng mai, nhưng tôi có thể gặp tối qua.
That works for me. Let's plan for last night.
Điều đó phù hợp với tôi. Hãy lên kế hoạch cho tối qua.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Present Continuous - the future 📚
I am meeting my friends tomorrow
future arrangements
She's flying to Lisbon tomorrow.
The structure
He's arriving tonight.
Time expressions
Dialogue
What are your plans for the weekend?
Test
Challenge time