Các bài học
Driven
-
Nói ngay
driven
-
Nói ngay
given
-
Nói ngay
forgiven
-
Nói ngay
ridden
-
Nói ngay
written
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Dịch ngay
đã lái xe
-
Dịch ngay
đã tặng
-
Dịch ngay
đã tha thứ
-
Dịch ngay
đã cưỡi
-
Dịch ngay
đã viết
Cụm từ chính
made a mistake
đã mắc lỗi
took a break
đã nghỉ ngơi
spoke to someone
đã nói chuyện với ai đó
Từ vựng
Câu
He has forgiven her for her mistakes.
Anh ấy đã tha thứ cho cô ấy vì những lỗi lầm của cô ấy.
They have written their assignments.
Họ đã viết bài tập của mình.
She has given him a chance.
Cô ấy đã cho anh ấy một cơ hội.
I made a mistake in my exam.
Tôi đã mắc lỗi trong kỳ thi của mình.
Yesterday, I took a break during my work.
Hôm qua, tôi đã nghỉ ngơi trong lúc làm việc.
I spoke to someone about my project.
Tôi đã nói chuyện với ai đó về dự án của mình.
Hội thoại
I have written my report, but I think I made a mistake.
Tôi đã viết báo cáo của mình, nhưng tôi nghĩ tôi đã mắc lỗi.
Do not worry. You can correct it after taking a break.
Đừng lo lắng. Bạn có thể sửa nó sau khi nghỉ ngơi.
Thank you! I also spoke to someone for feedback.
Cảm ơn bạn! Tôi cũng đã nói chuyện với ai đó để lấy ý kiến.
That is a good idea. Feedback can help you improve.
Đó là một ý tưởng hay. Ý kiến phản hồi có thể giúp bạn cải thiện.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.