Các bài học
Negative sentences
-
Nói ngay
I don't watch TV every day.
-
Nói ngay
I didn't watch TV yesterday
-
Nói ngay
Yes, I did.
-
Nói ngay
No, I didn't.
-
Nghe và lặp lại
_ _____ _____ __ _____ ___.
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _____ __ _________
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___.
-
Nghe và lặp lại
__, _ ______.
-
Dịch ngay
Chúng ta dùng “don’t” để tạo câu phủ định ở thì hiện tại. Ví dụ: Tôi không xem TV mỗi ngày.
-
Dịch ngay
Chúng ta dùng “didn’t” để tạo câu phủ định ở thì quá khứ. Ví dụ: Hôm qua tôi không xem TV
-
Dịch ngay
Hôm qua bạn có xem TV không? Trả lời.
-
Dịch ngay
Bạn có nấu bữa tối hai ngày trước không? Trả lời
Cụm từ chính
negative sentences
câu phủ định
present tense
thì hiện tại
past tense
thì quá khứ
Từ vựng
Câu
I don't watch TV every day.
Tôi không xem TV mỗi ngày.
I didn't watch TV yesterday.
Tôi đã không xem TV hôm qua.
Did you cook dinner two days ago?
Bạn đã nấu bữa tối hai ngày trước chưa?
Negative sentences are important for clear communication.
Câu phủ định rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng.
The present tense is used for actions happening now.
Thì hiện tại được sử dụng cho các hành động xảy ra ngay bây giờ.
The past tense describes events that have already happened.
Thì quá khứ mô tả những sự kiện đã xảy ra.
Hội thoại
Did you cook dinner yesterday?
Bạn đã nấu bữa tối hôm qua chưa?
No, I didn't cook dinner yesterday. I cooked it two days ago.
Không, tôi đã không nấu bữa tối hôm qua. Tôi đã nấu nó hai ngày trước.
Do you watch TV every day?
Bạn có xem TV mỗi ngày không?
I don't watch TV every day. I prefer reading.
Tôi không xem TV mỗi ngày. Tôi thích đọc sách.
What do you do in your free time?
Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
I usually cook or spend time with my family.
Tôi thường nấu ăn hoặc dành thời gian với gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.