second-hand

window-shopping

A2
Đơn vị 6
2 m
Bài học 2

Các bài học

second-hand

  • Nói ngay

    to buy something second- hand

  • Nói ngay

    I'm going to buy a second- hand car

  • Nói ngay

    to go window- shopping

  • Nói ngay

    Before I decide what I want to buy, I always go window- shopping first

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _________ ______- ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ ___ _ ______- ____ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ __ ______- ________

  • Nghe và lặp lại

    ______ _ ______ ____ _ ____ __ ___, _ ______ __ ______- ________ _____

  • Dịch ngay

    mua đồ cũ

  • Dịch ngay

    Tôi sẽ mua một chiếc xe cũ

  • Dịch ngay

    đi ngắm đồ

  • Dịch ngay

    Trước khi quyết định mua gì, tôi luôn đi ngắm đồ trước

Cụm từ chính

to browse shops

duyệt các cửa hàng

to check prices

kiểm tra giá

to look for bargains

tìm kiếm món hời

Từ vựng

Từ
Bản dịch
mall
trung tâm mua sắm
discount
giảm giá
fashion
thời trang

Câu

I always enjoy looking at different stores when I go to the mall.

Tôi luôn thích nhìn ngắm các cửa hàng khác nhau khi tôi đến trung tâm mua sắm.

Before making a purchase, I often check prices online.

Trước khi mua hàng, tôi thường kiểm tra giá trực tuyến.

Sometimes I find great deals when I go window-shopping.

Đôi khi tôi tìm thấy những món hời tuyệt vời khi đi xem hàng.

I want to browse shops to see the latest fashion trends.

Tôi muốn duyệt các cửa hàng để xem những xu hướng thời trang mới nhất.

It is a good idea to check prices before buying anything.

Kiểm tra giá trước khi mua bất cứ thứ gì là một ý tưởng tốt.

I love to look for bargains during sales.

Tôi thích tìm kiếm món hời trong các đợt giảm giá.

Hội thoại

Customer

Excuse me, can you help me find a good place to browse shops?

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm một nơi tốt để duyệt các cửa hàng không?

Shop Assistant

Sure! The mall nearby has many stores. You can check prices easily there.

Chắc chắn rồi! Trung tâm mua sắm gần đây có nhiều cửa hàng. Bạn có thể kiểm tra giá dễ dàng ở đó.

Customer

Great! I also want to look for bargains today.

Tuyệt vời! Hôm nay tôi cũng muốn tìm kiếm món hời.

Shop Assistant

You will find many discounts during the sale this week.

Bạn sẽ tìm thấy nhiều chương trình giảm giá trong đợt bán hàng tuần này.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'To browse shops' có nghĩa là xem các cửa hàng, tức là xem các sản phẩm khác nhau mà không cần phải mua.
'To check prices' có thể được sử dụng trong câu, ví dụ: 'Tôi cần kiểm tra giá trước khi mua bất cứ thứ gì.'
'To look for bargains' có nghĩa là tìm kiếm những món hời, tức là cố gắng tìm sản phẩm với giá thấp hơn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!