Các bài học
to buy on sale
-
Giới thiệu
This lesson is dedicated to common phrases connected with doing shopping.
-
Nói ngay
to buy something on sale
-
Nói ngay
I usually buy clothes on sale. They are a lot cheaper
-
Nói ngay
to get a bargain
-
Nói ngay
Use this website if you want to get a bargain on plane tickets
-
Nói ngay
to get a good deal on something
-
Nói ngay
At the end of the year, you can get a good deal on some products
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _________ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_ _______ ___ _______ __ ____. ____ ___ _ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _______ __ ___ ____ __ ___ _ _______ __ _____ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _ ____ ____ __ _________
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ___ __ ___ ____, ___ ___ ___ _ ____ ____ __ ____ ________
-
Dịch ngay
mua hàng giảm giá
-
Dịch ngay
Tôi thường mua quần áo khi giảm giá. Chúng rẻ hơn nhiều
-
Dịch ngay
săn được món hời
-
Dịch ngay
Hãy dùng trang web này nếu bạn muốn săn vé máy bay giá rẻ
-
Dịch ngay
mua được món hàng hời
-
Dịch ngay
Vào cuối năm, bạn có thể mua được một số món hàng với giá hời
Cụm từ chính
find a great discount
tìm một ưu đãi lớn
shop for bargains
mua sắm đồ giảm giá
save money while shopping
tiết kiệm tiền khi mua sắm
Từ vựng
Câu
I love to buy products that are discounted.
Tôi thích mua những sản phẩm được giảm giá.
Many people look for discounts during holidays.
Nhiều người tìm kiếm các chương trình giảm giá trong dịp lễ.
You can often find good sales at local stores.
Bạn thường có thể tìm thấy các đợt giảm giá tốt tại các cửa hàng địa phương.
I always try to find a great discount when I shop.
Tôi luôn cố gắng tìm một ưu đãi lớn khi mua sắm.
It is fun to shop for bargains at flea markets.
Thật thú vị khi mua sắm đồ giảm giá ở chợ trời.
You can save money while shopping if you compare prices.
Bạn có thể tiết kiệm tiền khi mua sắm nếu bạn so sánh giá cả.
Hội thoại
Do you have any promotions for clothes?
Bạn có chương trình khuyến mãi nào cho quần áo không?
Yes, we have a sale on many items right now.
Có, hiện tại chúng tôi đang giảm giá nhiều mặt hàng.
I love to shop for bargains during sales.
Tôi thích mua sắm đồ giảm giá trong các đợt giảm giá.
You can also find a great discount on our website.
Bạn cũng có thể tìm thấy một ưu đãi lớn trên trang web của chúng tôi.
That sounds good! I want to save money while shopping.
Nghe có vẻ tốt! Tôi muốn tiết kiệm tiền khi mua sắm.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ A good deal 💰
to buy on sale
to get a bargain
second-hand
window-shopping
borrow
Could I borrow your pen?
discount
I got a good discount for this coat