Các bài học
Dialogue
-
Giới thiệu
You're doing great! Now let's practise a conversation in English. Your lines will appear on the screen.
-
Nói ngay
We have to attend the daily meeting.
-
Nói ngay
We don't have to wear uniforms to work.
-
Nói ngay
You can't smoke in the building.
-
Nói ngay
Employees can't print personal documents in the office.
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __ ______ ___ _____ _______.
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ____ __ ____ ________ __ ____.
-
Nghe và lặp lại
___ _____ _____ __ ___ ________.
-
Nghe và lặp lại
_________ _____ _____ ________ _________ __ ___ ______.
-
Dịch ngay
Ở chỗ làm của bạn có quy định nào không?
-
Dịch ngay
Ồ, thật sao. Còn gì nữa không?
-
Dịch ngay
Tôi hiểu rồi. Vậy ở chỗ bạn, những gì là không được phép?
-
Dịch ngay
Thú vị thật. Kể thêm cho tôi nghe đi
Cụm từ chính
office guidelines
hướng dẫn văn phòng
acceptable behavior
hành vi chấp nhận được
company policies
chính sách công ty
Từ vựng
Câu
It is important to follow the rules at your workplace.
Điều quan trọng là phải tuân theo các quy tắc tại nơi làm việc của bạn.
Many companies have specific rules for their employees.
Nhiều công ty có quy tắc cụ thể cho nhân viên của họ.
Understanding what is not allowed can help you fit in better.
Hiểu những gì không được phép có thể giúp bạn hòa nhập tốt hơn.
Every employee should know the office guidelines.
Mỗi nhân viên nên biết các hướng dẫn văn phòng.
Acceptable behavior is crucial for a positive work environment.
Hành vi chấp nhận được là rất quan trọng cho một môi trường làm việc tích cực.
Company policies ensure everyone understands their responsibilities.
Chính sách công ty đảm bảo rằng mọi người hiểu trách nhiệm của mình.
Hội thoại
Are there any specific office guidelines we should follow?
Có hướng dẫn văn phòng cụ thể nào mà chúng ta nên tuân theo không?
Yes, there are some important rules about conduct.
Có, có một số quy tắc quan trọng về hành vi.
What kind of behavior is considered unacceptable?
Hành vi nào được coi là không chấp nhận được?
We have company policies that help us maintain a good environment.
Chúng tôi có các chính sách công ty giúp chúng tôi duy trì một môi trường tốt.
Thank you for explaining the rules to me.
Cảm ơn bạn đã giải thích các quy tắc cho tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Have to, don't have to, can't ✨
I have to wake up early tomorrow.
Have to
You don't have to stay late.
Don't have to
You can't smoke in this building.
Can't
Dialogue
Are there any rules at your workplace?
Test
Challenge time
A2⭐ Had to, didn't have to, couldn't ☄️
She had to prepare a presentation.
Had to
I didn't have to go to work yesterday.
Didn't have to
They couldn't find a place to park.
Couldn't
Dialogue
Why didn't you come to the party?
Test
Challenge time