Các bài học
Sure, go ahead
-
Giới thiệu
Use the following common phrases to give permission.
-
Nói ngay
Sure, go ahead!
-
Nói ngay
Of course, you may
-
Nói ngay
No problem
-
Nghe và lặp lại
____, __ _____!
-
Nghe và lặp lại
__ ______, ___ ___
-
Nghe và lặp lại
__ _______
-
Dịch ngay
Được, được chứ
-
Dịch ngay
Tất nhiên rồi
-
Dịch ngay
Không vấn đề gì
Cụm từ chính
Feel free to ask
Hãy cứ hỏi
It is my pleasure
Tôi rất vui
You are welcome
Bạn không có gì
Từ vựng
Câu
Sure, go ahead and ask your question.
Chắc chắn rồi, hãy hỏi câu hỏi của bạn.
Of course, you may use my phone.
Tất nhiên, bạn có thể dùng điện thoại của tôi.
No problem, I will help you with that.
Không vấn đề gì, tôi sẽ giúp bạn với điều đó.
If you need assistance, feel free to ask.
Nếu bạn cần sự hỗ trợ, hãy cứ hỏi.
It is my pleasure to help you with your request.
Tôi rất vui được giúp bạn với yêu cầu của bạn.
You are welcome to ask any questions at any time.
Bạn có thể hỏi bất kỳ câu hỏi nào bất cứ lúc nào.
Hội thoại
Can I borrow your pen?
Tôi có thể mượn bút của bạn không?
Sure, go ahead! Here it is.
Chắc chắn rồi, hãy cứ lấy! Đây rồi.
Thank you! Is it okay if I ask for your assistance later?
Cảm ơn bạn! Liệu tôi có thể nhờ bạn hỗ trợ sau không?
It is my pleasure. Just let me know.
Tôi rất vui. Chỉ cần cho tôi biết.
You are welcome! I appreciate your help.
Bạn không có gì! Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Asking for and giving permission 💬
Can I ...?
Is it ok if I...?
I need to run errands
I'll catch up on work
Sure, go ahead
No problem
Dialogue
Do you have any questions?
Test
Challenge time
A2⭐ Adverbial and prepositional phrases 🔥
in the morning
before the sunset
travel to Barcelona
with my friends
recent trip
handmade crafts
Dialogue
How was your recent trip?
Test
Challenge time