Các bài học
I need to run errands
-
Nói ngay
I need to run errands
-
Nói ngay
I'll catch up on work
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
____ _____ __ __ ____
-
Dịch ngay
Tôi cần đi làm vài việc vặt
-
Dịch ngay
Tôi sẽ làm bù sau
Cụm từ chính
finish my tasks
hoàn thành nhiệm vụ của tôi
get things done
hoàn thành công việc
take care of business
giải quyết công việc
Từ vựng
Câu
I have to run errands today.
Tôi phải đi làm việc vặt hôm nay.
I will catch up on work later.
Tôi sẽ làm việc sau.
I need to finish my tasks before the meeting.
Tôi cần hoàn thành nhiệm vụ của mình trước cuộc họp.
I want to finish my tasks by the end of the day.
Tôi muốn hoàn thành nhiệm vụ của mình trước khi kết thúc ngày.
I have to get things done before the deadline.
Tôi phải hoàn thành công việc trước thời hạn.
I will take care of business this afternoon.
Tôi sẽ giải quyết công việc vào chiều nay.
Hội thoại
I need to run errands today and catch up on work.
Tôi cần đi làm việc vặt hôm nay và làm việc dồn.
Do you have time to finish your tasks?
Bạn có thời gian để hoàn thành nhiệm vụ của mình không?
Yes, I want to get things done before lunch.
Có, tôi muốn hoàn thành công việc trước bữa trưa.
What about your responsibilities?
Còn trách nhiệm của bạn thì sao?
I will take care of business later today.
Tôi sẽ giải quyết công việc sau hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Asking for and giving permission 💬
Can I ...?
Is it ok if I...?
I need to run errands
I'll catch up on work
Sure, go ahead
No problem
Dialogue
Do you have any questions?
Test
Challenge time
A2⭐ Adverbial and prepositional phrases 🔥
in the morning
before the sunset
travel to Barcelona
with my friends
recent trip
handmade crafts
Dialogue
How was your recent trip?
Test
Challenge time