Dialogue

Do you want to go to the cinema tonight?

A2
Đơn vị 9
2 m
Bài học 5

Các bài học

Dialogue

  • Giới thiệu

    Let's practice a short dialogue. Your lines will appear on the screen.

Dialogue

  • Nói ngay

    Yes, why not! What film?

  • Nói ngay

    I really don't like horror films

  • Nói ngay

    Good. I love a romcom!

  • Nghe và lặp lại

    ___, ___ ___! ____ ____?

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _____ ____ ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____. _ ____ _ ______!

  • Dịch ngay

    Bạn có muốn đến rạp chiếu phim tối nay không?

  • Dịch ngay

    Có phim kinh dị lúc 8:30 và phim hài lãng mạn lúc 9 giờ

  • Dịch ngay

    Okay, hãy đi xem phim hài lãng mạn nhé!

Cụm từ chính

catch a movie

xem phim

buy tickets

mua vé

check the schedule

kiểm tra lịch chiếu

Từ vựng

Từ
Bản dịch
film
phim
theater
rạp chiếu phim
showtime
giờ chiếu

Câu

Do you want to go to the cinema tonight?

Bạn có muốn đi xem phim tối nay không?

There's a horror film at 8:30 and a romantic comedy at 9 o'clock.

Có một bộ phim kinh dị lúc 8:30 và một bộ phim hài tình cảm lúc 9 giờ.

Ok, let's go see the romcom then!

Được rồi, chúng ta hãy đi xem phim hài tình cảm nhé!

We should catch a movie this weekend.

Chúng ta nên xem phim vào cuối tuần này.

I want to buy tickets for the new film.

Tôi muốn mua vé cho bộ phim mới.

Can you check the schedule for the showtimes?

Bạn có thể kiểm tra lịch chiếu cho giờ chiếu không?

Hội thoại

Customer

Do you want to catch a movie later?

Bạn có muốn đi xem phim sau không?

Friend

Sure! What do you want to see?

Chắc chắn rồi! Bạn muốn xem gì?

Customer

Let’s check the schedule for the showtimes.

Hãy kiểm tra lịch chiếu cho giờ chiếu nhé.

Friend

I hope we can buy tickets for the popular film.

Tôi hy vọng chúng ta có thể mua vé cho bộ phim nổi tiếng.

Customer

That sounds great! Let's go now.

Nghe có vẻ tuyệt! Chúng ta hãy đi ngay bây giờ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Catch a movie' có nghĩa là 'xem phim'.
'Buy tickets' có nghĩa là 'mua vé', ví dụ: 'Tôi muốn mua vé cho bộ phim mới'.
'Check the schedule' có nghĩa là 'kiểm tra lịch trình', ví dụ: 'Bạn có thể kiểm tra lịch trình cho các suất chiếu không?'

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2⭐ Social life - going to the cinema 📽️

Watching a film

romcom

I don't like

horror films

Do you want to go?

to the cinema

Let's go!

There's a film at 8pm.

Dialogue

Do you want to go to the cinema tonight?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!