Drink coffee

Go out with friends

A1
Đơn vị 2
2 m
Bài học 1

Các bài học

Drink coffee

  • Giới thiệu

    In this module, you'll learn vocabulary for daily activities.

Drink coffee

  • Nói ngay

    to drink coffee

  • Nói ngay

    to eat sweets

  • Nói ngay

    to go out with friends

  • Nói ngay

    to watch TV

  • Nói ngay

    to drink tea

  • Nói ngay

    to sleep well

  • Nghe và lặp lại

    __ _____ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ __ ___ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    __ _____ __

  • Nghe và lặp lại

    __ _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ _____ ____

  • Dịch ngay

    uống cà phê

  • Dịch ngay

    ăn đồ ngọt

  • Dịch ngay

    đi chơi với bạn bè

  • Dịch ngay

    xem TV

  • Dịch ngay

    uống trà

  • Dịch ngay

    Ngủ ngon

Cụm từ chính

to have fun

có niềm vui

to enjoy music

thưởng thức âm nhạc

to play games

chơi trò chơi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
friends
bạn bè
laughter
tiếng cười
party
bữa tiệc

Câu

I love to drink coffee with my friends.

Tôi thích uống cà phê với bạn bè.

We often go out with friends to watch TV.

Chúng tôi thường đi ra ngoài với bạn bè để xem TV.

It is nice to eat sweets while we relax.

Thật tuyệt khi ăn đồ ngọt trong khi chúng tôi thư giãn.

We always have fun when we meet.

Chúng tôi luôn có niềm vui khi gặp nhau.

They enjoy music at the party.

Họ thưởng thức âm nhạc tại bữa tiệc.

Sometimes, we play games together.

Đôi khi, chúng tôi cùng chơi trò chơi.

Hội thoại

Friend 1

Do you want to go out with friends this weekend?

Bạn có muốn ra ngoài với bạn bè vào cuối tuần này không?

Friend 2

Yes, I would love to have fun together!

Có, tôi rất muốn có niềm vui cùng nhau!

Friend 1

What do you want to do? We can drink coffee or enjoy music.

Bạn muốn làm gì? Chúng ta có thể uống cà phê hoặc thưởng thức âm nhạc.

Friend 2

How about playing games at my house?

Thế nào nếu chơi trò chơi ở nhà tôi?

Friend 1

That sounds like a great idea!

Nghe có vẻ như một ý tưởng tuyệt vời!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'To have fun' có nghĩa là 'thưởng thức'.
'To enjoy music' có nghĩa là 'thưởng thức âm nhạc'.
'To play games' có nghĩa là 'chơi game'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Daily routines 📶

Drink coffee

Go out with friends

I always sleep well

I usually drink tea in the morning

I sometimes go out with friends

I seldom eat sweets.

I am always happy

I am never late

What do you do on Fridays?

Dialogue

Grammar

Present Simple – questions

A1⭐ Present Simple - Do/Don't ❓❌

Work and free time

Present Simple

Don't

Negative forms

I don't go to work every day.

Examples

Do you go to work every day?

Questions

How often do you go to the cinema?

Questions

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!