Các bài học

hot

  • Nói ngay

    hot

  • Nói ngay

    Open the window, it's hot

  • Nói ngay

    It's hot today

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ______, ____ ___

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ _____

  • Dịch ngay

    nóng

  • Dịch ngay

    Mở cửa sổ ra, trời nóng

  • Dịch ngay

    Thời tiết hôm nay như thế nào?

cold

  • Nói ngay

    cold

  • Nói ngay

    Close the window, it's cold

  • Nói ngay

    It's cold today

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ ______, ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ _____

  • Dịch ngay

    Lạnh

  • Dịch ngay

    Đóng cửa sổ lại, trời lạnh

  • Dịch ngay

    Thời tiết hôm nay thế nào?

Cụm từ chính

chilly breeze

gió lạnh

frigid temperature

nhiệt độ lạnh giá

cool air

không khí mát mẻ

feel warm

cảm thấy ấm

summer day

ngày hè

heat wave

đợt nắng nóng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
frost
sương giá
ice
băng
winter
mùa đông
temperature
nhiệt độ
sunshine
ánh nắng
humidity
độ ẩm

Câu

It is very cold outside today.

Hôm nay bên ngoài rất lạnh.

I do not like when it is cold.

Tôi không thích khi trời lạnh.

The weather is cold and rainy.

Thời tiết lạnh và mưa.

The chilly breeze makes me feel fresh.

Cơn gió lạnh khiến tôi cảm thấy thoải mái.

The frigid temperature is surprising for October.

Nhiệt độ lạnh giá thật bất ngờ cho tháng Mười.

I love the cool air in the autumn.

Tôi thích không khí mát mẻ vào mùa thu.

It is very hot outside today.

Hôm nay bên ngoài rất nóng.

I feel hot in this jacket.

Tôi cảm thấy nóng trong chiếc áo khoác này.

The weather is hot and sunny.

Thời tiết nóng và có nắng.

On a summer day, I like to go to the beach.

Vào một ngày hè, tôi thích đi biển.

During a heat wave, it is important to drink water.

Trong đợt nắng nóng, việc uống nước là rất quan trọng.

I can feel warm when I sit in the sun.

Tôi có thể cảm thấy ấm khi ngồi dưới nắng.

Hội thoại

Person A

What do you think about the weather today?

Bạn nghĩ gì về thời tiết hôm nay?

Person B

It is quite cold, I prefer warmer days.

Hôm nay khá lạnh, tôi thích những ngày ấm áp hơn.

Person A

Yes, the chilly breeze is uncomfortable.

Đúng vậy, gió lạnh thật không thoải mái.

Person B

I agree, the frigid temperature makes me want to stay inside.

Tôi đồng ý, nhiệt độ lạnh giá khiến tôi muốn ở trong nhà.

Person A

Maybe we can enjoy some hot drinks at home.

Có lẽ chúng ta có thể thưởng thức một vài thức uống nóng ở nhà.

Child

It is very hot today, can we go to the park?

Hôm nay rất nóng, chúng ta có thể đi công viên không?

Parent

Yes, but remember to drink water.

Có, nhưng hãy nhớ uống nước.

Child

I feel hot in my sweater.

Tôi cảm thấy nóng trong chiếc áo len của mình.

Parent

You should wear a t-shirt on a summer day.

Bạn nên mặc áo phông vào một ngày hè.

Child

Will it be hot all week?

Liệu tuần này có nóng không?

Parent

There might be a heat wave soon.

Có thể sẽ có một đợt nắng nóng sớm.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Chilly breeze' có nghĩa là một cơn gió lạnh.
'Frigid temperature' có nghĩa là nhiệt độ lạnh cóng, rất lạnh.
'Cool air' là không khí mát lạnh mà bạn có thể cảm nhận vào những ngày lạnh hơn.
'Feel warm' có nghĩa là cảm thấy ấm áp.
'Summer day' được sử dụng khi chúng ta nói về một ngày hè.
'Heat wave' có nghĩa là đợt nóng, khi nhiệt độ rất cao.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Weather ❄️

on the left, on the right, turn left, turn right

giving directions

sunny

sunny

snowy

snowy

hot

hot

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!