Các bài học
Offering something to eat or drink
-
Giới thiệu
How to offer someone something to eat or drink. Here's what you can say
-
Nói ngay
I'm hungry
-
Nói ngay
Help yourself to a sandwich
-
Nói ngay
Would you like a drink?
-
Nói ngay
No, thank you I'm driving
-
Nghe và lặp lại
___ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ________ __ _ ________
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____ _ _____?
-
Nghe và lặp lại
__, _____ ___ ___ _______
-
Dịch ngay
Tôi đói rồi
-
Dịch ngay
Cứ tự nhiên, hãy lấy một chiếc sandwich
-
Dịch ngay
Bạn có muốn uống gì không?
-
Dịch ngay
Không, cảm ơn. Tôi đang lái xe.
Cụm từ chính
grab a snack
lấy một món ăn nhẹ
have some water
uống một chút nước
try some fruit
thử một số trái cây
Từ vựng
Câu
I would like to eat a sandwich.
Tôi muốn ăn một cái bánh sandwich.
Could you pass me a drink, please?
Bạn có thể đưa cho tôi một ly nước không?
I cannot eat because I'm busy.
Tôi không thể ăn vì tôi bận.
You can grab a snack if you are hungry.
Bạn có thể lấy một món ăn nhẹ nếu bạn đói.
It is a good idea to have some water.
Có một ý tưởng tốt là uống một chút nước.
I want to try some fruit after lunch.
Tôi muốn thử một số trái cây sau bữa trưa.
Hội thoại
I am feeling hungry. Can I grab a snack?
Tôi cảm thấy đói. Tôi có thể lấy một món ăn nhẹ không?
Sure! Would you like to try some fruit?
Chắc chắn! Bạn có muốn thử một số trái cây không?
Yes, I would love some. Can I also have some water?
Vâng, tôi rất thích. Tôi cũng có thể có một chút nước không?
Of course! You can have some water with your meal.
Tất nhiên! Bạn có thể có một chút nước với bữa ăn của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Everyday phrases
Everyday conversations
How do you pronounce your first name?
Bless you!
Everyday situations
Asking for and giving permission
Everyday situations
Offering something to eat or drink
Everyday situations
Paying a visit
Everyday situations
Birthday visit
Make your friend feel like home