Offering something to eat or drink

Everyday situations

A1
Đơn vị 2
3 m
Bài học 4

Các bài học

Offering something to eat or drink

  • Giới thiệu

    How to offer someone something to eat or drink. Here's what you can say

  • Nói ngay

    I'm hungry

  • Nói ngay

    Help yourself to a sandwich

  • Nói ngay

    Would you like a drink?

  • Nói ngay

    No, thank you I'm driving

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ________ __ _ ________

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ ____ _ _____?

  • Nghe và lặp lại

    __, _____ ___ ___ _______

  • Dịch ngay

    Tôi đói rồi

  • Dịch ngay

    Cứ tự nhiên, hãy lấy một chiếc sandwich

  • Dịch ngay

    Bạn có muốn uống gì không?

  • Dịch ngay

    Không, cảm ơn. Tôi đang lái xe.

Cụm từ chính

grab a snack

lấy một món ăn nhẹ

have some water

uống một chút nước

try some fruit

thử một số trái cây

Từ vựng

Từ
Bản dịch
snack
đồ ăn nhẹ
fruit
trái cây
meal
bữa ăn

Câu

I would like to eat a sandwich.

Tôi muốn ăn một cái bánh sandwich.

Could you pass me a drink, please?

Bạn có thể đưa cho tôi một ly nước không?

I cannot eat because I'm busy.

Tôi không thể ăn vì tôi bận.

You can grab a snack if you are hungry.

Bạn có thể lấy một món ăn nhẹ nếu bạn đói.

It is a good idea to have some water.

Có một ý tưởng tốt là uống một chút nước.

I want to try some fruit after lunch.

Tôi muốn thử một số trái cây sau bữa trưa.

Hội thoại

Customer

I am feeling hungry. Can I grab a snack?

Tôi cảm thấy đói. Tôi có thể lấy một món ăn nhẹ không?

Waiter

Sure! Would you like to try some fruit?

Chắc chắn! Bạn có muốn thử một số trái cây không?

Customer

Yes, I would love some. Can I also have some water?

Vâng, tôi rất thích. Tôi cũng có thể có một chút nước không?

Waiter

Of course! You can have some water with your meal.

Tất nhiên! Bạn có thể có một chút nước với bữa ăn của bạn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Grab a snack' có nghĩa là 'lấy một món ăn nhẹ'.
'Have some water' được sử dụng khi chúng ta muốn bảo ai đó uống một chút nước.
'Try some fruit' có nghĩa là 'thử một chút trái cây', điều này gợi ý nên thử nhiều loại trái cây khác nhau.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Everyday phrases

Everyday conversations

How do you pronounce your first name?

Bless you!

Everyday situations

Asking for and giving permission

Everyday situations

Offering something to eat or drink

Everyday situations

Paying a visit

Everyday situations

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!