in the evenings

In the evenings I leave work and go home.

A1
Đơn vị 15
2 m
Bài học 3

Các bài học

in the evenings

  • Nói ngay

    in the evenings

  • Nói ngay

    leave work and go home

  • Nói ngay

    In the evenings, I leave work and go home.

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ________

  • Nghe và lặp lại

    _____ ____ ___ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ________, _ _____ ____ ___ __ ____.

  • Dịch ngay

    Vào buổi chiều tối

  • Dịch ngay

    Tan làm và về nhà

  • Dịch ngay

    Vào buổi chiều tối, tôi tan làm và về nhà

Cụm từ chính

after a long day

sau một ngày dài

head back

trở về

finish my tasks

hoàn thành công việc của tôi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
relax
thư giãn
routine
thói quen
evening
buổi tối

Câu

I finish my tasks before I leave work.

Tôi hoàn thành công việc của mình trước khi rời khỏi nơi làm việc.

In the evenings, I like to relax at home.

Vào buổi tối, tôi thích thư giãn ở nhà.

After a long day, I head back home.

Sau một ngày dài, tôi trở về nhà.

After a long day, I like to relax.

Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn.

I have a routine that helps me finish my tasks.

Tôi có một thói quen giúp tôi hoàn thành công việc của mình.

In the evening, I enjoy reading a book.

Vào buổi tối, tôi thích đọc sách.

Hội thoại

Employee

After a long day, I am happy to leave work.

Sau một ngày dài, tôi rất vui khi rời khỏi nơi làm việc.

Friend

What do you do in the evenings?

Bạn làm gì vào buổi tối?

Employee

I usually head back home and relax.

Tôi thường trở về nhà và thư giãn.

Friend

That sounds nice! Do you finish your tasks at work?

Nghe thật tuyệt! Bạn có hoàn thành công việc ở nơi làm việc không?

Employee

Yes, I always finish my tasks before I leave.

Có, tôi luôn hoàn thành công việc của mình trước khi rời đi.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'After a long day' có nghĩa là 'sau một ngày dài', chúng ta sử dụng cụm từ này để miêu tả cảm giác nhẹ nhõm sau khi làm việc.
'Head back' có nghĩa là 'quay lại', có thể sử dụng trong ngữ cảnh trở về nhà hoặc một nơi khác.
'Finish my tasks' có nghĩa là 'hoàn thành các nhiệm vụ của tôi', cụm từ này mô tả việc kết thúc công việc hoặc nghĩa vụ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Work routines & time phrases ✨

on Mondays

On Mondays I have a meeting with my team.

at lunchtime

At lunchtime I take a break from work.

in the evenings

In the evenings I leave work and go home.

Dialogue

What are your work routines ?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!