look up

Look up the address on your phone.

A1
Đơn vị 15
3 m
Bài học 1

Các bài học

look up

  • Nói ngay

    look up

  • Nói ngay

    Look up the address on your phone.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ ___ _______ __ ____ _____.

  • Dịch ngay

    tra cứu

  • Dịch ngay

    Tra cứu địa chỉ trên điện thoại

Cụm từ chính

search for information

tìm kiếm thông tin

find the location

tìm vị trí

use a map app

sử dụng ứng dụng bản đồ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
address
địa chỉ
phone
điện thoại
internet
internet

Câu

I need to find the address.

Tôi cần tìm địa chỉ.

Can you look up the address?

Bạn có thể tra cứu địa chỉ không?

I will check my phone for the address.

Tôi sẽ kiểm tra điện thoại của mình để tìm địa chỉ.

I can search for information about the restaurant.

Tôi có thể tìm kiếm thông tin về nhà hàng.

We should find the location before we go.

Chúng ta nên tìm vị trí trước khi đi.

Do you want to use a map app to get directions?

Bạn có muốn sử dụng ứng dụng bản đồ để chỉ đường không?

Hội thoại

Customer

Can you help me find the address of this place?

Bạn có thể giúp tôi tìm địa chỉ của nơi này không?

Friend

Sure! Let me search for information on my phone.

Chắc rồi! Để tôi tìm kiếm thông tin trên điện thoại.

Customer

Great! I need to find the location quickly.

Tuyệt vời! Tôi cần tìm vị trí nhanh chóng.

Friend

I will use a map app to show us the way.

Tôi sẽ sử dụng ứng dụng bản đồ để chỉ cho chúng ta đường đi.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Nó có nghĩa là 'tìm kiếm thông tin' trong tiếng Việt.
'Find the location' có nghĩa là 'tìm vị trí' trong tiếng Việt.
'Use a map app' có nghĩa là 'sử dụng ứng dụng bản đồ' trong tiếng Việt.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Phrasal verbs with look 👀

look up

Look up the address on your phone.

look after

I look after my sister's dog on Mondays.

look forward

I look forward to seeing you.

Dialogue

Let's go to the cinema on Monday.

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!