Các bài học
look up
-
Nói ngay
look up
-
Nói ngay
Look up the address on your phone.
-
Nghe và lặp lại
____ __
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___ _______ __ ____ _____.
-
Dịch ngay
tra cứu
-
Dịch ngay
Tra cứu địa chỉ trên điện thoại
Cụm từ chính
search for information
tìm kiếm thông tin
find the location
tìm vị trí
use a map app
sử dụng ứng dụng bản đồ
Từ vựng
Câu
I need to find the address.
Tôi cần tìm địa chỉ.
Can you look up the address?
Bạn có thể tra cứu địa chỉ không?
I will check my phone for the address.
Tôi sẽ kiểm tra điện thoại của mình để tìm địa chỉ.
I can search for information about the restaurant.
Tôi có thể tìm kiếm thông tin về nhà hàng.
We should find the location before we go.
Chúng ta nên tìm vị trí trước khi đi.
Do you want to use a map app to get directions?
Bạn có muốn sử dụng ứng dụng bản đồ để chỉ đường không?
Hội thoại
Can you help me find the address of this place?
Bạn có thể giúp tôi tìm địa chỉ của nơi này không?
Sure! Let me search for information on my phone.
Chắc rồi! Để tôi tìm kiếm thông tin trên điện thoại.
Great! I need to find the location quickly.
Tuyệt vời! Tôi cần tìm vị trí nhanh chóng.
I will use a map app to show us the way.
Tôi sẽ sử dụng ứng dụng bản đồ để chỉ cho chúng ta đường đi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Phrasal verbs with look 👀
look up
Look up the address on your phone.
look after
I look after my sister's dog on Mondays.
look forward
I look forward to seeing you.
Dialogue
Let's go to the cinema on Monday.
Test
Challenge time