Các bài học
look forward
-
Nói ngay
look forward
-
Nói ngay
I look forward to seeing you.
-
Nghe và lặp lại
____ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _______ __ ______ ___.
-
Dịch ngay
mong đợi
-
Dịch ngay
Tôi mong được gặp bạn
Cụm từ chính
excited to meet
hào hứng được gặp
happy to see
vui mừng khi gặp
can't wait to see
không thể chờ để gặp
Từ vựng
Câu
I look forward to seeing you at the event.
Tôi mong chờ được gặp bạn tại sự kiện.
I look forward to seeing you soon.
Tôi mong chờ được gặp bạn sớm.
I look forward to seeing you again.
Tôi mong chờ được gặp bạn lần nữa.
I am excited to meet my friend tomorrow.
Tôi rất hào hứng được gặp bạn mình vào ngày mai.
I am happy to see you at the meeting.
Tôi rất vui mừng khi gặp bạn tại cuộc họp.
I can't wait to see everyone at the event.
Tôi không thể chờ để gặp mọi người tại sự kiện.
Hội thoại
I look forward to seeing you at the party.
Tôi mong chờ được gặp bạn tại bữa tiệc.
I am excited to meet everyone there.
Tôi rất hào hứng được gặp mọi người ở đó.
I can't wait to see you and catch up.
Tôi không thể chờ để gặp bạn và trò chuyện.
I am happy to see you too!
Tôi cũng rất vui khi gặp bạn!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Phrasal verbs with look 👀
look up
Look up the address on your phone.
look after
I look after my sister's dog on Mondays.
look forward
I look forward to seeing you.
Dialogue
Let's go to the cinema on Monday.
Test
Challenge time