Các bài học
Dialogue
-
Nói ngay
Nice to meet you. We should make friends.
-
Nói ngay
This is my number. Text me.
-
Nói ngay
See you soon.
-
Nghe và lặp lại
____ __ ____ ___. __ ______ ____ _______.
-
Nghe và lặp lại
____ __ __ ______. ____ __.
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____.
-
Dịch ngay
Xin chào! Tôi là Alex, hàng xóm mới của bạn
-
Dịch ngay
Hãy cùng đi uống cà phê nhé
-
Dịch ngay
Nghe kế hoạch hay đấy
Cụm từ chính
nice to meet you
rất vui được gặp bạn
how are you doing
bạn khỏe không
what do you like
bạn thích gì
Từ vựng
Câu
Hi! I'm your new neighbour, Alex. Let's get together for a coffee.
Chào! Tôi là hàng xóm mới của bạn, Alex. Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê.
Sounds like a plan! I would love to meet you.
Nghe có vẻ hay! Tôi rất muốn gặp bạn.
Hi! I am excited to be your neighbour.
Chào! Tôi rất vui khi được làm hàng xóm của bạn.
It is nice to meet you, Alex.
Rất vui được gặp bạn, Alex.
How are you doing today?
Hôm nay bạn khỏe không?
What do you like to do in your free time?
Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
Hội thoại
Hi! I'm Alex, your new neighbour.
Chào! Tôi là Alex, hàng xóm mới của bạn.
Nice to meet you, Alex. How are you doing?
Rất vui được gặp bạn, Alex. Bạn khỏe không?
I am doing well, thank you! What do you like to do?
Tôi khỏe, cảm ơn bạn! Bạn thích làm gì?
I enjoy reading and going for walks.
Tôi thích đọc sách và đi dạo.
That sounds great! Let's get together for a coffee soon.
Nghe có vẻ tuyệt! Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê sớm nhé.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Making friends 🖐️
make friends
new neighbour
Let's get together for a coffee.
get together
Sounds like a plan.
text me
Dialogue
Hi! I'm Alex, your new neighbour.
Test
Challenge time
A1⭐Feelings 😉
I am angry with you
I am angry with you for breaking my phone.
I am excited
I am excited about the new project.
I am nervous
I am nervous about the job interview.
Dialogue
Hi. How are you today?
Test
Challenge time