Các bài học
get married
-
Nói ngay
get married
-
Nói ngay
right now
-
Nói ngay
She is getting married right now.
-
Nghe và lặp lại
___ _______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Nghe và lặp lại
___ __ _______ _______ _____ ___.
-
Dịch ngay
kết hôn
-
Dịch ngay
Ngay lúc này
-
Dịch ngay
Giờ cô ấy sắp kết hôn đấy
Cụm từ chính
have a wedding
tổ chức đám cưới
become a couple
trở thành một cặp
start a new life
bắt đầu một cuộc sống mới
Từ vựng
Câu
They are celebrating a special day.
Họ đang kỷ niệm một ngày đặc biệt.
The bride is wearing a beautiful dress.
Cô dâu đang mặc một chiếc váy đẹp.
The groom is very happy today.
Chú rể rất hạnh phúc hôm nay.
They will have a wedding next month.
Họ sẽ tổ chức đám cưới vào tháng sau.
Soon, they will become a couple officially.
Sớm thôi, họ sẽ chính thức trở thành một cặp.
They are excited to start a new life together.
Họ rất háo hức để bắt đầu một cuộc sống mới cùng nhau.
Hội thoại
Are you going to the wedding this weekend?
Bạn có đi đám cưới vào cuối tuần này không?
Yes, I am very excited to celebrate.
Có, tôi rất hào hứng để kỷ niệm.
I heard the bride is wearing a stunning dress.
Tôi nghe nói cô dâu đang mặc một chiếc váy tuyệt đẹp.
And the groom is looking very happy.
Và chú rể trông rất hạnh phúc.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Present Continuous 🤝
throw a birthday party
I am throwing a birthday party today at eight.
get married
She is getting married right now.
move to a new house
We are moving to a new house at the moment.
Grammar
Negations
Grammar
Questions
A1⭐ Comperative adjectives 💰
cheap cheaper
I buy cheaper clothes to save money.
expensive, more expensive
The designer clothes are more expensive.
exciting, more exciting
Shopping or staying at home?
Grammar
Comperative adjectives
Test
Challenge time