Các bài học
at the moment
-
Nói ngay
at the moment
-
Nói ngay
at present
-
Nói ngay
these days
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
__ _______
-
Nghe và lặp lại
_____ ____
-
Dịch ngay
ngay bây giờ
-
Dịch ngay
hiện tại
-
Dịch ngay
Dạo này
Cụm từ chính
right now
ngay bây giờ
currently
hiện tại
nowadays
ngày nay
Từ vựng
Câu
I am studying English at the moment.
Tôi đang học tiếng Anh vào lúc này.
She is working on her project at present.
Cô ấy đang làm việc trên dự án của mình hiện tại.
People prefer to shop online these days.
Mọi người thích mua sắm trực tuyến trong những ngày này.
I am busy right now with my homework.
Tôi đang bận ngay bây giờ với bài tập về nhà.
She is currently learning a new language.
Cô ấy hiện đang học một ngôn ngữ mới.
Nowadays, many people work from home.
Ngày nay, nhiều người làm việc từ xa.
Hội thoại
What are you doing right now?
Bạn đang làm gì ngay bây giờ?
I am currently reading a book.
Tôi hiện đang đọc một cuốn sách.
Do you like it?
Bạn có thích nó không?
Yes, it is interesting. I read it nowadays.
Có, nó thú vị. Tôi đọc nó ngày nay.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.