Các bài học
Winter
-
Nói ngay
winter
-
Nói ngay
spring
-
Nói ngay
summer
-
Nói ngay
autumn
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
______
-
Dịch ngay
mùa đông
-
Dịch ngay
mùa xuân
-
Dịch ngay
mùa hè
-
Dịch ngay
mùa thu
Cụm từ chính
the four seasons
bốn mùa
change in weather
thay đổi thời tiết
seasonal activities
các hoạt động theo mùa
Từ vựng
Câu
Winter is cold and snowy.
Mùa đông lạnh và có tuyết.
Spring brings flowers and new life.
Mùa xuân mang đến hoa và sự sống mới.
Summer is hot and sunny.
Mùa hè nóng và có nắng.
The four seasons bring different weather patterns.
Bốn mùa mang đến các kiểu thời tiết khác nhau.
Many people enjoy seasonal activities during summer.
Nhiều người thích các hoạt động theo mùa vào mùa hè.
Rainfall can vary greatly from one season to another.
Lượng mưa có thể thay đổi lớn từ mùa này sang mùa khác.
Hội thoại
What is your favorite season?
Mùa nào là mùa bạn yêu thích?
I love summer because of the warm weather.
Tôi thích mùa hè vì thời tiết ấm áp.
Do you like winter activities?
Bạn có thích các hoạt động mùa đông không?
Yes, I enjoy skiing and snowball fights.
Có, tôi thích trượt tuyết và ném bóng tuyết.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Colours🍁
Black
Colours
Blue
Colours
Brown
Seasons
Winter
Seasons
Green Spring
Seasons
Test
What do you know?