Các bài học

Blue

  • Nói ngay

    blue

  • Nói ngay

    pink

  • Nói ngay

    violet

  • Nói ngay

    orange

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Dịch ngay

    màu xanh dương

  • Dịch ngay

    màu hồng

  • Dịch ngay

    màu tím

  • Dịch ngay

    màu cam

Cụm từ chính

bright red

màu đỏ tươi

dark green

màu xanh lá cây đậm

light yellow

màu vàng nhạt

Từ vựng

Từ
Bản dịch
turquoise
màu ngọc lam
brown
màu nâu
gray
màu xám

Câu

I see a blue car.

Tôi thấy một chiếc xe màu xanh dương.

She likes pink flowers.

Cô ấy thích hoa màu hồng.

The violet sky is beautiful.

Bầu trời màu tím thật đẹp.

The bright red apple is delicious.

Quả táo đỏ tươi rất ngon.

He wore a dark green jacket.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xanh lá cây đậm.

The light yellow sun shines brightly.

Mặt trời màu vàng nhạt chiếu sáng rực rỡ.

Hội thoại

Customer

Can I see the bright red dress?

Tôi có thể xem cái váy đỏ tươi không?

Salesperson

Yes, here is the bright red dress.

Vâng, đây là cái váy đỏ tươi.

Customer

Do you have it in dark green?

Bạn có nó màu xanh lá cây đậm không?

Salesperson

Sorry, we only have it in bright red and light yellow.

Xin lỗi, chúng tôi chỉ có màu đỏ tươi và màu vàng nhạt.

Customer

I will take the bright red dress.

Tôi sẽ lấy cái váy đỏ tươi.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'bright red' có nghĩa là một sắc đỏ mạnh mẽ và sống động. Nó có thể được sử dụng để mô tả những thứ như trái cây hoặc quần áo.
Cụm từ 'dark green' đề cập đến một sắc xanh lá cây sâu hơn, thường giống như màu sắc của rừng hoặc lá cây tối.
Cụm từ 'light yellow' chỉ ra một phiên bản mềm mại, nhạt hơn của màu vàng tiêu chuẩn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Colours🍁

Black

Colours

Blue

Colours

Brown

Seasons

Winter

Seasons

Green Spring

Seasons

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!