Các bài học

tennis

  • Nói ngay

    tennis

  • Nói ngay

    a tennis court

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _____

  • Dịch ngay

    tennis

  • Dịch ngay

    sân tennis

swimming

  • Nói ngay

    swimming

  • Nói ngay

    a swimming pool

  • Nghe và lặp lại

    ________

  • Nghe và lặp lại

    _ ________ ____

  • Dịch ngay

    bơi lội

  • Dịch ngay

    bể bơi

golf

  • Nói ngay

    golf

  • Nói ngay

    a golf course

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______

  • Dịch ngay

    Golf

  • Dịch ngay

    sân golf

Cụm từ chính

play a match

chơi một trận

serve the ball

phát bóng

score a point

ghi điểm

go for a swim

đi bơi

swimming lessons

bài học bơi lội

swimming gear

dụng cụ bơi lội

golf club

gậy golf

putting green

khu vực putting

golf tournament

giải golf

Từ vựng

Từ
Bản dịch
racket
vợt
ball
quả bóng
player
người chơi
float
nổi
dive
lặn
stroke
điệu bơi
tee
tee
fairway
đường chơi
bunker
hố cát

Câu

Tennis is a fun sport.

Quần vợt là một môn thể thao thú vị.

Many people enjoy playing tennis.

Nhiều người thích chơi quần vợt.

You can play tennis indoors or outdoors.

Bạn có thể chơi quần vợt trong nhà hoặc ngoài trời.

I want to play a match with my friend.

Tôi muốn chơi một trận với bạn của mình.

He serves the ball very well.

Anh ấy phát bóng rất tốt.

She scored a point in the last game.

Cô ấy đã ghi điểm trong trận đấu cuối cùng.

Swimming is a fun activity.

Bơi lội là một hoạt động thú vị.

I enjoy swimming in a swimming pool.

Tôi thích bơi trong hồ bơi.

Swimming is good for your health.

Bơi lội tốt cho sức khỏe của bạn.

I want to go for a swim in the lake.

Tôi muốn đi bơi ở cái hồ.

He takes swimming lessons every week.

Anh ấy học bơi mỗi tuần.

Make sure to pack your swimming gear.

Hãy chắc chắn mang theo dụng cụ bơi lội của bạn.

Golf is a popular sport.

Golf là một môn thể thao phổ biến.

Many people play on a golf course.

Nhiều người chơi trên sân golf.

A golf course has many holes.

Một sân golf có nhiều lỗ.

I bought a new golf club yesterday.

Tôi đã mua một cây gậy golf mới hôm qua.

The putting green is near the first hole.

Khu vực putting gần lỗ đầu tiên.

She won the golf tournament last year.

Cô ấy đã giành chiến thắng trong giải golf năm ngoái.

Hội thoại

Player 1

Do you want to play a match today?

Bạn có muốn chơi một trận hôm nay không?

Player 2

Yes, I would love to! Where should we go?

Có, tôi rất muốn! Chúng ta nên đi đâu?

Player 1

We can play at the tennis court nearby.

Chúng ta có thể chơi ở sân quần vợt gần đây.

Player 2

Great! I will bring my racket and ball.

Tuyệt! Tôi sẽ mang theo vợt và bóng của mình.

Player 1

Perfect! Let's meet there at 3 PM.

Hoàn hảo! Hãy gặp nhau ở đó lúc 3 giờ chiều.

Parent

Do you want to go for a swim today?

Con có muốn đi bơi hôm nay không?

Child

Yes, I love swimming!

Vâng, con thích bơi lội!

Parent

We need to find a swimming pool.

Chúng ta cần tìm một hồ bơi.

Child

Can I wear my new swimming gear?

Con có thể mặc dụng cụ bơi mới của con không?

Parent

Of course! Let’s go!

Tất nhiên rồi! Chúng ta đi thôi!

Player

Do you want to play on the golf course this weekend?

Bạn có muốn chơi trên sân golf vào cuối tuần này không?

Friend

Yes, I have my golf club ready.

Có, tôi đã chuẩn bị gậy golf của mình.

Player

Great! We can practice on the putting green.

Tuyệt vời! Chúng ta có thể tập luyện ở khu vực putting.

Friend

Sounds good! Is there a golf tournament this month?

Nghe hay đấy! Có giải golf nào trong tháng này không?

Player

Yes, it is next Saturday.

Có, nó sẽ diễn ra vào thứ Bảy tới.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Play a match' có nghĩa là chơi một trận đấu trong thể thao.
'Serve the ball' có nghĩa là phục vụ bóng trong khi chơi tennis.
'Score a point' có nghĩa là ghi điểm trong trò chơi.
'Go for a swim' có nghĩa là đi bơi.
'Swimming lessons' là các bài học bơi.
'Swimming gear' là thiết bị bơi.
'Golf club' là cây gậy golf được sử dụng để đánh bóng.
'Putting green' là nơi để luyện tập đánh putt.
'Golf tournament' là cuộc thi mà các vận động viên thi đấu với nhau trong môn golf.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!