Các bài học
volleyball
-
Nói ngay
volleyball
-
Nói ngay
beach volleyball
-
Nghe và lặp lại
__________
-
Nghe và lặp lại
_____ __________
-
Dịch ngay
bóng chuyền
-
Dịch ngay
bóng chuyền bãi biển
baseball
-
Nói ngay
baseball
-
Nói ngay
a baseball cap
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_ ________ ___
-
Dịch ngay
bóng chày
-
Dịch ngay
Mũ bóng chày
Cụm từ chính
play a match
chơi một trận đấu
team sport
thể thao đồng đội
hit the ball
đánh bóng
play the game
chơi trận đấu
catch the ball
bắt bóng
hit a home run
đánh bóng ra ngoài sân
Từ vựng
Câu
Volleyball is a fun sport.
Bóng chuyền là một môn thể thao thú vị.
Beach volleyball is played on sand.
Bóng chuyền bãi biển được chơi trên cát.
Many people enjoy watching volleyball matches.
Nhiều người thích xem các trận đấu bóng chuyền.
They want to play a match this weekend.
Họ muốn chơi một trận đấu vào cuối tuần này.
Volleyball is a popular team sport around the world.
Bóng chuyền là một môn thể thao đồng đội phổ biến trên toàn thế giới.
He learned how to hit the ball correctly.
Anh ấy đã học cách đánh bóng đúng cách.
I like to watch baseball games.
Tôi thích xem các trận bóng chày.
He wears a baseball cap when he plays.
Anh ấy đội mũ bóng chày khi chơi.
They practice baseball every weekend.
Họ luyện tập bóng chày mỗi cuối tuần.
I want to learn how to hit a home run.
Tôi muốn học cách đánh bóng ra ngoài sân.
It is important to catch the ball while playing.
Việc bắt bóng khi chơi là rất quan trọng.
We will play the game at the local field.
Chúng ta sẽ chơi trận đấu tại sân địa phương.
Hội thoại
Are you ready to play a match today?
Bạn đã sẵn sàng để chơi một trận đấu hôm nay chưa?
Yes, I love team sports like volleyball.
Có, tôi thích các môn thể thao đồng đội như bóng chuyền.
What is your strategy to hit the ball?
Chiến lược của bạn để đánh bóng là gì?
I aim for the open space on the court.
Tôi nhằm vào chỗ trống trên sân.
Great idea! Let's practice together.
Ý tưởng hay! Hãy tập luyện cùng nhau.
Are you ready to play the game today?
Bạn đã sẵn sàng để chơi trận đấu hôm nay chưa?
Yes, I have my bat and glove.
Có, tôi có gậy và găng tay của mình.
Great! Let's practice how to catch the ball.
Tuyệt vời! Hãy luyện tập cách bắt bóng.
I hope I can hit a home run this time.
Tôi hy vọng lần này tôi có thể đánh bóng ra ngoài sân.
We can play at the field near my house.
Chúng ta có thể chơi tại sân gần nhà tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.