Các bài học
I need a ticket to London.
-
Nói ngay
need a ticket
-
Nói ngay
I need a ticket to London.
-
Nói ngay
Here you are.
-
Nghe và lặp lại
____ _ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ______ __ ______.
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___.
-
Dịch ngay
cần một vé
-
Dịch ngay
Tôi cần một vé đến London
-
Dịch ngay
Của bạn đây
Cụm từ chính
purchase a ticket
mua vé
buy a ticket
mua vé
reserve a seat
đặt chỗ
Từ vựng
Câu
I need a ticket to London.
Tôi cần một vé đến London.
Here you are.
Đây là của bạn.
I need a ticket.
Tôi cần một vé.
I would like to purchase a ticket for my journey.
Tôi muốn mua một vé cho hành trình của mình.
Can I buy a ticket to my destination?
Tôi có thể mua một vé đến điểm đến của mình không?
It is important to reserve a seat in advance.
Việc đặt chỗ trước là rất quan trọng.
Hội thoại
I need a ticket to London, please.
Tôi cần một vé đến London, xin vui lòng.
Here you are. Would you like to purchase a ticket for your journey?
Đây là của bạn. Bạn có muốn mua một vé cho hành trình của mình không?
Yes, I would like to buy a ticket to my destination.
Vâng, tôi muốn mua một vé đến điểm đến của mình.
It is important to reserve a seat in advance.
Việc đặt chỗ trước là rất quan trọng.
Thank you very much!
Cảm ơn bạn rất nhiều!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Buy a travel ticket 💰
I need a ticket to London.
Need a ticket
I would like to go tomorrow at ten.
Would like to go
I would like a return ticket.
A return ticket
I would like to go tomorrow at ten.
Dialogue
Test
Challenge time
Shops 🏪
You can buy meat at the butcher’s.
Buy meat
You can buy a new book at the bookshop.
A new book
Where can I get some medicine?
Some medicine
Where can I find fresh fruit?
Dialogue
Test
Challenge time