Các bài học
I would like to go tomorrow at ten.
-
Nói ngay
I need a ticket to London.
-
Nói ngay
I would like to go tomorrow at ten.
-
Nói ngay
Can I have a single ticket, please?
-
Nói ngay
Here you are.
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ______ __ ______.
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ __ __ ________ __ ___.
-
Nghe và lặp lại
___ _ ____ _ ______ ______, ______?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___.
-
Dịch ngay
Tôi có thể giúp gì không?
-
Dịch ngay
Khi nào thì bạn muốn đi?
-
Dịch ngay
Vé một chiều hay khứ hồi?
-
Dịch ngay
Tổng cộng là 10 bảng
Cụm từ chính
What time does it start?
Mấy giờ thì nó bắt đầu?
Do you have a schedule?
Bạn có lịch trình không?
I would like a ticket.
Tôi muốn một vé.
Từ vựng
Câu
How can I help you with your travel plans?
Tôi có thể giúp gì cho bạn với kế hoạch du lịch của bạn?
When would you like to go on your trip?
Khi nào bạn muốn đi chuyến đi của mình?
That will be 10 pounds for the ticket.
Sẽ là 10 bảng cho vé.
What time does it start in the morning?
Mấy giờ thì nó bắt đầu vào buổi sáng?
Do you have a schedule for the bus?
Bạn có lịch trình cho xe buýt không?
I would like a ticket to London.
Tôi muốn một vé đến London.
Hội thoại
How can I help you today?
Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
I would like a ticket to London.
Tôi muốn một vé đến London.
When would you like to go?
Khi nào bạn muốn đi?
What time does it start?
Mấy giờ thì nó bắt đầu?
That will be 10 pounds.
Sẽ là 10 bảng.
Do you have a schedule to check the times?
Bạn có lịch trình để kiểm tra giờ không?
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Buy a travel ticket 💰
I need a ticket to London.
Need a ticket
I would like to go tomorrow at ten.
Would like to go
I would like a return ticket.
A return ticket
I would like to go tomorrow at ten.
Dialogue
Test
Challenge time
Shops 🏪
You can buy meat at the butcher’s.
Buy meat
You can buy a new book at the bookshop.
A new book
Where can I get some medicine?
Some medicine
Where can I find fresh fruit?
Dialogue
Test
Challenge time