Các bài học
my father
-
Nói ngay
my sister
-
Nói ngay
my father
-
Nói ngay
your mother
-
Nghe và lặp lại
__ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ______
-
Dịch ngay
em gái của tôi
-
Dịch ngay
bố của tôi
-
Dịch ngay
mẹ của bạn
my friend
-
Nói ngay
my friend
-
Nói ngay
family and friends
-
Nghe và lặp lại
__ ______
-
Nghe và lặp lại
______ ___ _______
-
Dịch ngay
bạn của tôi
-
Dịch ngay
gia đình và bạn bè
Cụm từ chính
my brother
anh trai của tôi
my aunt
dì của tôi
your uncle
chú của bạn
best friend
bạn thân
my sister
chị/em gái của tôi
big family
gia đình lớn
Từ vựng
Câu
My sister is very nice.
Chị gái của tôi rất tốt.
My father likes to read.
Bố tôi thích đọc sách.
Your mother is a teacher.
Mẹ của bạn là giáo viên.
My brother plays soccer.
Anh trai tôi chơi bóng đá.
Your uncle is very funny.
Chú của bạn rất vui tính.
I have a friend.
Tôi có một người bạn.
I love my family.
Tôi yêu gia đình của tôi.
My friend is kind.
Bạn của tôi thì tốt bụng.
She is my sister.
Cô ấy là chị/em gái của tôi.
He is my brother.
Anh ấy là anh trai của tôi.
I have a big family.
Tôi có một gia đình lớn.