Các bài học
She is my mother
-
Nói ngay
She is my mother
-
Nói ngay
He is my father
-
Nghe và lặp lại
___ __ __ ______
-
Nghe và lặp lại
__ __ __ ______
-
Dịch ngay
Bà ấy là mẹ tôi.
-
Dịch ngay
Ông ấy là bố tôi.
Cụm từ chính
This is my brother
Đây là anh trai của tôi
This is my sister
Đây là chị gái của tôi
I have a family
Tôi có một gia đình
Từ vựng
Câu
She is my mother.
Cô ấy là mẹ của tôi.
He is my father.
Ông ấy là cha của tôi.
This is my brother.
Đây là anh trai của tôi.
This is my sister.
Đây là chị gái của tôi.
I have a family.
Tôi có một gia đình.