She is my mother

He is my father

S1
Đơn vị 1
2 m
Bài học 3

Các bài học

She is my mother

  • Nói ngay

    She is my mother

  • Nói ngay

    He is my father

  • Nghe và lặp lại

    ___ __ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ __ __ ______

  • Dịch ngay

    Bà ấy là mẹ tôi.

  • Dịch ngay

    Ông ấy là bố tôi.

Cụm từ chính

This is my brother

Đây là anh trai của tôi

This is my sister

Đây là chị gái của tôi

I have a family

Tôi có một gia đình

Từ vựng

Từ
Bản dịch
brother
anh trai
sister
chị gái
family
gia đình

Câu

She is my mother.

Cô ấy là mẹ của tôi.

He is my father.

Ông ấy là cha của tôi.

This is my brother.

Đây là anh trai của tôi.

This is my sister.

Đây là chị gái của tôi.

I have a family.

Tôi có một gia đình.

Câu hỏi thường gặp

'This is my brother' có nghĩa là 'Đây là anh trai của tôi'.
'sister' là 'siostra'.
'I have a family' có nghĩa là 'Tôi có một gia đình'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!