Các bài học
It is five o'clock
-
Mów teraz
It is five o'clock.
-
Mów teraz
It is eleven o'clock.
-
Powtórz ze słuchu
__ __ ____ _______.
-
Powtórz ze słuchu
__ __ ______ _______.
-
Przetłumacz teraz
Bây giờ là năm giờ
-
Przetłumacz teraz
Bây giờ là mười một giờ
Cụm từ chính
It is morning
Bây giờ là buổi sáng
It is night
Bây giờ là buổi tối
It is afternoon
Bây giờ là buổi chiều
Từ vựng
Câu
It is five o'clock.
Bây giờ là năm giờ.
It is eleven o'clock.
Bây giờ là mười một giờ.
It is morning.
Bây giờ là buổi sáng.
It is night.
Bây giờ là buổi tối.
It is afternoon.
Bây giờ là buổi chiều.