Các bài học
seven o'clock
-
Nói ngay
seven o'clock
-
Nói ngay
eleven o'clock
-
Nghe và lặp lại
_____ _______
-
Nghe và lặp lại
______ _______
-
Dịch ngay
bảy giờ
-
Dịch ngay
mười một giờ
Cụm từ chính
six o'clock
sáu giờ
nine o'clock
chín giờ
ten o'clock
mười giờ
Từ vựng
Câu
It is eight o'clock.
Bây giờ là tám giờ.
It is seven o'clock.
Bây giờ là bảy giờ.
It is eleven o'clock.
Bây giờ là mười một giờ.
It is six o'clock.
Bây giờ là sáu giờ.
It is nine o'clock.
Bây giờ là chín giờ.
It is ten o'clock.
Bây giờ là mười giờ.