Các bài học
one red tomato
-
Mów teraz
one red tomato
-
Mów teraz
two green tomatoes
-
Mów teraz
three yellow tomatoes
-
Powtórz ze słuchu
___ ___ ______
-
Powtórz ze słuchu
___ _____ ________
-
Powtórz ze słuchu
_____ ______ ________
-
Przetłumacz teraz
một quả cà chua đỏ
-
Przetłumacz teraz
hai quả cà chua xanh
-
Przetłumacz teraz
ba quả cà chua vàng
Cụm từ chính
one yellow tomato
một cà chua vàng
two red tomatoes
hai cà chua đỏ
three green tomatoes
ba cà chua xanh
Từ vựng
Câu
I have one red tomato.
Tôi có một cà chua đỏ.
I have two green tomatoes.
Tôi có hai cà chua xanh.
I have three yellow tomatoes.
Tôi có ba cà chua vàng.
I have one yellow tomato.
Tôi có một cà chua vàng.
I have two red tomatoes.
Tôi có hai cà chua đỏ.
I have three green tomatoes.
Tôi có ba cà chua xanh.