one red tomato

two green tomatoes

S1
Đơn vị 1
3 m
Bài học 3

Các bài học

one red tomato

  • Mów teraz

    one red tomato

  • Mów teraz

    two green tomatoes

  • Mów teraz

    three yellow tomatoes

  • Powtórz ze słuchu

    ___ ___ ______

  • Powtórz ze słuchu

    ___ _____ ________

  • Powtórz ze słuchu

    _____ ______ ________

  • Przetłumacz teraz

    một quả cà chua đỏ

  • Przetłumacz teraz

    hai quả cà chua xanh

  • Przetłumacz teraz

    ba quả cà chua vàng

Cụm từ chính

one yellow tomato

một cà chua vàng

two red tomatoes

hai cà chua đỏ

three green tomatoes

ba cà chua xanh

Từ vựng

Từ
Bản dịch
tomato
cà chua
green
xanh
red
đỏ
yellow
vàng
one
một

Câu

I have one red tomato.

Tôi có một cà chua đỏ.

I have two green tomatoes.

Tôi có hai cà chua xanh.

I have three yellow tomatoes.

Tôi có ba cà chua vàng.

I have one yellow tomato.

Tôi có một cà chua vàng.

I have two red tomatoes.

Tôi có hai cà chua đỏ.

I have three green tomatoes.

Tôi có ba cà chua xanh.

Câu hỏi thường gặp

'One yellow tomato' là một quả cà chua màu vàng.
'Two red tomatoes' là hai quả cà chua màu đỏ.
'Three green tomatoes' là ba quả cà chua màu xanh.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!