Các bài học
one apple – two apples
-
Nói ngay
one apple – two apples
-
Nói ngay
one banana – two bananas
-
Nói ngay
one chocolate – two chocolates
-
Nghe và lặp lại
___ _____ _ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
___ ______ _ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
___ _________ _ ___ __________
-
Dịch ngay
một quả táo – hai quả táo
-
Dịch ngay
một quả chuối – hai quả chuối
-
Dịch ngay
một viên sô cô la – hai viên sô cô la
Cụm từ chính
one orange
một quả cam
two oranges
hai quả cam
one grape
một quả nho
Từ vựng
Câu
one apple - two apples
một quả táo - hai quả táo
one banana - two bananas
một quả chuối - hai quả chuối
one chocolate - two chocolates
một viên sô cô la - hai viên sô cô la
one orange
một quả cam
two oranges
hai quả cam
one grape
một quả nho