Các bài học
Do you have a sister?
-
Giới thiệu
Listen and repeat
-
Nói ngay
Do you have a sister?
-
Nói ngay
Does she have a car?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _ ______?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____ _ ___?
-
Dịch ngay
Bạn có em gái không?
-
Dịch ngay
Cô ấy có xe hơi không?
Do you have a sister?
-
Giới thiệu
Ask me a question
-
Nói ngay
Do you have a sister?
-
Nói ngay
Does she have a car?
-
Nói ngay
Thank you
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _ ______?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____ _ ___?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
Đến lượt bạn
-
Dịch ngay
Vâng, tôi có một em gái
-
Dịch ngay
Vâng, cô ấy có một chiếc hơi màu đỏ
Cụm từ chính
Do you have a pet?
Bạn có thú cưng không?
Does he have a bike?
Anh ấy có xe đạp không?
Do they have a house?
Họ có nhà không?
I have a brother
Tôi có một anh trai
She is my friend
Cô ấy là bạn của tôi
He is my father
Ông ấy là cha của tôi
Từ vựng
Câu
Do you have a sister?
Bạn có chị gái không?
Does she have a car?
Cô ấy có ô tô không?
Do you have a pet?
Bạn có thú cưng không?
Does he have a bike?
Anh ấy có xe đạp không?
Do they have a house?
Họ có nhà không?
Yes, I have one sister.
Vâng, tôi có một chị gái.
I have a brother.
Tôi có một anh trai.
She is my friend.
Cô ấy là bạn của tôi.
He is my father.
Ông ấy là cha của tôi.