Các bài học
new shoes
-
Nói ngay
new shoes
-
Nói ngay
old socks
-
Nghe và lặp lại
___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ _____
-
Dịch ngay
đôi giày mới
-
Dịch ngay
đôi tất cũ
Cụm từ chính
buy clothes
mua quần áo
soft fabric
vải mềm
pair of socks
một đôi tất
Từ vựng
Câu
I have new shoes.
Tôi có đôi giày mới.
I have old socks.
Tôi có đôi tất cũ.
This is soft fabric.
Đây là vải mềm.
I need a pair of socks.
Tôi cần một đôi tất.