Các bài học

new shoes

  • Nói ngay

    new shoes

  • Nói ngay

    old socks

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____

  • Dịch ngay

    đôi giày mới

  • Dịch ngay

    đôi tất cũ

Cụm từ chính

buy clothes

mua quần áo

soft fabric

vải mềm

pair of socks

một đôi tất

Từ vựng

Từ
Bản dịch
clothes
quần áo
fabric
vải
pair
cặp

Câu

I have new shoes.

Tôi có đôi giày mới.

I have old socks.

Tôi có đôi tất cũ.

This is soft fabric.

Đây là vải mềm.

I need a pair of socks.

Tôi cần một đôi tất.

Câu hỏi thường gặp

'Worn-out clothes' có nghĩa là quần áo đã qua sử dụng.
'Soft fabric' có nghĩa là vải mềm.
'Pair' có nghĩa là một đôi.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!