Các bài học
a green dress
-
Giới thiệu
You know the basic colours already. In this module, you will learn more colours, clothes names, and practice the verb "have". Let's start!
a green dress
-
Nói ngay
a green dress
-
Nói ngay
a pink T-shirt
-
Nói ngay
a brown sweater
-
Nghe và lặp lại
_ _____ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _-_____
-
Nghe và lặp lại
_ _____ _______
-
Dịch ngay
một chiếc váy màu xanh lá
-
Dịch ngay
một chiếc áo thun màu hồng
-
Dịch ngay
một chiếc áo len màu nâu
Cụm từ chính
a blue shirt
một chiếc áo sơ mi xanh
a yellow hat
một chiếc mũ vàng
a red jacket
một chiếc áo khoác đỏ
Từ vựng
Câu
I have a pink T-shirt.
Tôi có một chiếc áo phông màu hồng.
I need a green dress.
Tôi cần một chiếc váy màu xanh lá.
This is a brown sweater.
Đây là một chiếc áo len màu nâu.
I have a blue shirt.
Tôi có một chiếc áo sơ mi màu xanh.
This is a yellow hat.
Đây là một chiếc mũ màu vàng.
I need a red jacket.
Tôi cần một chiếc áo khoác màu đỏ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
❤️ Colours, clothes 👕
a green dress
a pink T-shirt
blue jeans
a yellow skirt
I have a green dress
You have a pink T-shirt
Dialogue
Do you have a dress?
Test
Challenge time
❤️ Adjectives, clothes 👞
new shoes
old socks
clean shoes
dirty socks
My shoes are new and clean
Your socks are old and dirty
Dialogue
Are your shoes old?
Test
Challenge time