Các bài học
Do you have shoes?
-
Giới thiệu
Listen and repeat
-
Nói ngay
Do you have shoes?
-
Nói ngay
Do you have socks?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _____?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _____?
-
Dịch ngay
Bạn có giày không?
-
Dịch ngay
Bạn có tất không?
Do you have shoes?
-
Giới thiệu
Ask me a question
-
Nói ngay
Do you have shoes?
-
Nói ngay
Do you have socks?
-
Nói ngay
Thank you
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _____?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
Đến lượt bạn
-
Dịch ngay
Có. Tôi có đôi giày mới
-
Dịch ngay
Có, tôi có đôi tất trắng
Cụm từ chính
I have a hat.
Tôi có một cái mũ.
I want a shirt.
Tôi muốn một cái áo sơ mi.
This is my coat.
Đây là áo khoác của tôi.
I like my shoes.
Tôi thích đôi giày của mình.
These are my socks.
Đây là đôi tất của tôi.
I wear shoes.
Tôi mang giày.
Từ vựng
Câu
Do you have shoes?
Bạn có giày không?
Do you have socks?
Bạn có tất không?
I have a hat.
Tôi có một cái mũ.
I want a shirt.
Tôi muốn một cái áo sơ mi.
This is my coat.
Đây là áo khoác của tôi.
Your turn.
Đến lượt bạn.
Yes, I have new shoes.
Vâng, tôi có đôi giày mới.
Yes, I have white socks.
Vâng, tôi có đôi tất trắng.
I like my shoes.
Tôi thích đôi giày của mình.
These are my socks.
Đây là đôi tất của tôi.
I wear shoes.
Tôi mang giày.