Các bài học
I have a green dress
-
Nói ngay
I have a green dress
-
Nói ngay
You have a pink T-shirt
-
Nói ngay
She has a yellow skirt
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ _____ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _ ____ _-_____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _ ______ _____
-
Dịch ngay
Tôi có một chiếc váy màu xanh lá
-
Dịch ngay
Bạn có một chiếc áo thun màu hồng
-
Dịch ngay
Cô ấy có một chiếc váy ngắn màu vàng
Cụm từ chính
This is my shirt.
Đây là áo sơ mi của tôi.
I like this color.
Tôi thích màu này.
He has a blue hat.
Anh ấy có một chiếc mũ màu xanh.
Từ vựng
Câu
You have a pink T-shirt.
Bạn có một chiếc áo T-shirt màu hồng.
I have a green dress.
Tôi có một chiếc váy màu xanh lá.
She has a yellow skirt.
Cô ấy có một chiếc váy màu vàng.
This is my shirt.
Đây là áo sơ mi của tôi.
I like this color.
Tôi thích màu này.
He has a blue hat.
Anh ấy có một chiếc mũ màu xanh.