Các bài học
Dialogue
-
Mów teraz
I have a green dress
-
Mów teraz
I have a pink T-shirt
-
Powtórz ze słuchu
_ ____ _ _____ _____
-
Powtórz ze słuchu
_ ____ _ ____ _-_____
-
Przetłumacz teraz
Bạn có váy không?
-
Przetłumacz teraz
Bạn có áo thun không?
Cụm từ chính
I have a skirt.
Tôi có một cái váy.
These are my pants.
Đây là quần của tôi.
I want a jacket.
Tôi muốn một chiếc áo khoác.
Từ vựng
Câu
Do you have a dress?
Bạn có một cái đầm không?
Do you have a T-shirt?
Bạn có một cái áo phông không?
I have a skirt.
Tôi có một cái váy.
These are my pants.
Đây là quần của tôi.
I want a jacket.
Tôi muốn một chiếc áo khoác.