Các bài học
He likes
-
Nói ngay
He likes
-
Nói ngay
He doesn't like
-
Nói ngay
Does he like?
-
Nghe và lặp lại
__ _____
-
Nghe và lặp lại
__ _______ ____
-
Nghe và lặp lại
____ __ ____?
-
Dịch ngay
Anh ấy thích
-
Dịch ngay
Anh ấy không thích
-
Dịch ngay
Anh ấy có thích không?
Cụm từ chính
She likes.
Cô ấy thích.
I do not like.
Tôi không thích.
They like.
Họ thích.
Từ vựng
Câu
He likes food.
Anh ấy thích thức ăn.
He doesn't like music.
Anh ấy không thích âm nhạc.
Does he like games?
Liệu anh ấy có thích trò chơi không?
She likes music.
Cô ấy thích âm nhạc.
I do not like books.
Tôi không thích sách.
They like food.
Họ thích thức ăn.