Các bài học
Does your mother like coffee?
-
Nói ngay
No, she doesn't like coffee
-
Nói ngay
Yes, she likes tea
-
Nói ngay
Yes, she likes milk
-
Nghe và lặp lại
__, ___ _______ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
___, ___ _____ ___
-
Nghe và lặp lại
___, ___ _____ ____
-
Dịch ngay
Mẹ bạn có thích cà phê không?
-
Dịch ngay
Mẹ bạn có thích trà không?
-
Dịch ngay
Chị của bạn có thích sữa không?
Does your mother like coffee?
-
Nói ngay
Does your mother like coffee?
-
Nói ngay
Does your mother like tea?
-
Nói ngay
Does your sister like milk?
-
Nói ngay
Thank you
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ______ ____ ______?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ______ ____ ___?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ______ ____ ____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
Đến lượt bạn
-
Dịch ngay
Không, bà ấy không thích cà phê
-
Dịch ngay
Có, bà ấy thích trà
-
Dịch ngay
Có, chị ấy thích sữa
Cụm từ chính
I drink water.
Tôi uống nước.
He likes juice.
Anh ấy thích nước trái cây.
She drinks tea.
Cô ấy uống trà.
I like juice.
Tôi thích nước trái cây.
He likes water.
Anh ấy thích nước.
We want tea.
Chúng tôi muốn trà.
Từ vựng
Câu
Does your mother like coffee?
Mẹ bạn có thích cà phê không?
Does your mother like tea?
Mẹ bạn có thích trà không?
Does your sister like milk?
Chị gái bạn có thích sữa không?
I drink water.
Tôi uống nước.
He likes juice.
Anh ấy thích nước trái cây.
She drinks tea.
Cô ấy uống trà.
No, she doesn't like coffee.
Không, cô ấy không thích cà phê.
Yes, she likes tea.
Vâng, cô ấy thích trà.
Yes, she likes milk.
Vâng, cô ấy thích sữa.
I like juice.
Tôi thích nước trái cây.
He likes water.
Anh ấy thích nước.
We want tea.
Chúng tôi muốn trà.