Các bài học
I like bread
-
Nói ngay
I like bread
-
Nói ngay
I don't like cheese
-
Nói ngay
Do you like eggs?
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ ____?
-
Dịch ngay
Tôi thích bánh mì
-
Dịch ngay
Tôi không thích phô mai
-
Dịch ngay
Bạn có thích trứng không?
Cụm từ chính
I like fruit.
Tôi thích trái cây.
I don't like milk.
Tôi không thích sữa.
I like soup.
Tôi thích súp.
Từ vựng
Câu
I like bread.
Tôi thích bánh mì.
I don't like cheese.
Tôi không thích phô mai.
Do you like eggs?
Bạn có thích trứng không?
I like fruit.
Tôi thích trái cây.
I don't like milk.
Tôi không thích sữa.
I like soup.
Tôi thích súp.