Các bài học
Do you like apples?
-
Nói ngay
Yes, I like apples
-
Nói ngay
No, I don't like bananas
-
Nói ngay
Yes, I like eggs
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
__, _ _____ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ____
-
Dịch ngay
Bạn có thích táo không?
-
Dịch ngay
Bạn có thích chuối không?
-
Dịch ngay
Bạn có thích trứng không?
Do you like apples?
-
Nói ngay
Do you like apples?
-
Nói ngay
Do you like bananas?
-
Nói ngay
Do you like eggs?
-
Nói ngay
Thank you
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ ______?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _______?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ ____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
Đến lượt bạn
-
Dịch ngay
Có, tôi thích táo
-
Dịch ngay
Không, tôi không thích chuối
-
Dịch ngay
Có, tôi thích trứng
Cụm từ chính
I like fruit.
Tôi thích trái cây.
I have an apple.
Tôi có một quả táo.
I want a banana.
Tôi muốn một quả chuối.
I like fruit.
Tôi thích trái cây.
I want water.
Tôi muốn nước.
I have food.
Tôi có thức ăn.
Từ vựng
Câu
Yes, I like apples.
Vâng, tôi thích táo.
Yes, I like bananas.
Vâng, tôi thích chuối.
Yes, I like eggs.
Vâng, tôi thích trứng.
I like fruit.
Tôi thích trái cây.
I have an apple.
Tôi có một quả táo.
I want a banana.
Tôi muốn một quả chuối.
Yes, I like apples.
Có, tôi thích táo.
No, I don't like bananas.
Không, tôi không thích chuối.
I like fruit.
Tôi thích trái cây.
I want water.
Tôi muốn nước.
I have food.
Tôi có thức ăn.