Dialogue

buy bread and butter

S1
Đơn vị 8
3 m
Bài học 4

Các bài học

Dialogue

  • Nói ngay

    buy milk and eggs

  • Nói ngay

    buy cheese and ham

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ ___ ___

  • Dịch ngay

    mua bánh mì và bơ

  • Dịch ngay

    mua trái cây và đồ ăn nhẹ

Cụm từ chính

get some milk

lấy một ít sữa

buy cheese

mua phô mai

buy some eggs

mua một ít trứng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
milk
sữa
cheese
phô mai
egg
trứng
snack
đồ ăn nhẹ
fruit
trái cây

Câu

I buy bread.

Tôi mua bánh mì.

I buy butter.

Tôi mua bơ.

I buy fruit.

Tôi mua trái cây.

Please get some milk.

Xin vui lòng lấy một ít sữa.

Câu hỏi thường gặp

'Get some milk' có nghĩa là 'lấy một ít sữa'.
'Find cheese here' có nghĩa là 'tìm phô mai ở đây'.
'Take a drink' có nghĩa là 'lấy một đồ uống'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!