Các bài học
I have a home
-
Nói ngay
I have a home
-
Nói ngay
I have a car
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ___
-
Dịch ngay
Tôi có một ngôi nhà
-
Dịch ngay
Tôi có một chiếc xe hơi
Cụm từ chính
I have a bike
Tôi có một chiếc xe đạp
This is my house
Đây là nhà của tôi
I want a pet
Tôi muốn có một thú cưng
Từ vựng
Câu
I have a home.
Tôi có một ngôi nhà.
I have a car.
Tôi có một chiếc xe hơi.
I have a bike.
Tôi có một chiếc xe đạp.
This is my house.
Đây là nhà của tôi.
I want a pet
Tôi muốn có một thú cưng