Các bài học
Good morning
-
Mów teraz
Good morning
-
Mów teraz
Good evening
-
Mów teraz
My name is
-
Powtórz ze słuchu
____ _______
-
Powtórz ze słuchu
____ _______
-
Powtórz ze słuchu
__ ____ __
-
Przetłumacz teraz
Chào buổi sáng
-
Przetłumacz teraz
Buổi tối vui vẻ
-
Przetłumacz teraz
Tên tôi là
Cụm từ chính
How are you?
Bạn khỏe không?
Nice to meet you
Rất vui được gặp bạn
See you later
Hẹn gặp lại
Từ vựng
Câu
Good morning
Chào buổi sáng
Good evening
Chào buổi tối
My name is...
Tên tôi là...
How are you?
Bạn khỏe không?
Nice to meet you
Rất vui được gặp bạn
See you later!
Hẹn gặp lại!