I am happy

You are happy

S1
Đơn vị 6
2 m
Bài học 1

Các bài học

I am happy

  • Nói ngay

    I am happy

  • Nói ngay

    You are happy

  • Nói ngay

    She is happy

  • Nghe và lặp lại

    _ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ __ _____

  • Dịch ngay

    Tôi hạnh phúc

  • Dịch ngay

    Bạn hạnh phúc

  • Dịch ngay

    Cô ấy hạnh phúc

Cụm từ chính

I feel good.

Tôi cảm thấy tốt.

I am joyful

Tôi vui vẻ.

You look nice

Bạn trông thật đẹp.

Từ vựng

Từ
Bản dịch
good
tốt
joy
niềm vui
smile
nụ cười
friend
bạn

Câu

I am happy

Tôi hạnh phúc.

You are happy

Bạn hạnh phúc.

She is happy

Cô ấy hạnh phúc.

I feel good

Tôi cảm thấy tốt.

I am joyful

Tôi vui vẻ.

You look nice

Bạn trông thật đẹp.

Câu hỏi thường gặp

'I feel good' có nghĩa là 'Tôi cảm thấy tốt'
'Jestem radosny' là 'I am joyful'
'You look nice' có nghĩa là 'Bạn trông đẹp'

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!