Các bài học
I am happy
-
Nói ngay
I am happy
-
Nói ngay
You are happy
-
Nói ngay
She is happy
-
Nghe và lặp lại
_ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____
-
Dịch ngay
Tôi hạnh phúc
-
Dịch ngay
Bạn hạnh phúc
-
Dịch ngay
Cô ấy hạnh phúc
Cụm từ chính
I feel good.
Tôi cảm thấy tốt.
I am joyful
Tôi vui vẻ.
You look nice
Bạn trông thật đẹp.
Từ vựng
Câu
I am happy
Tôi hạnh phúc.
You are happy
Bạn hạnh phúc.
She is happy
Cô ấy hạnh phúc.
I feel good
Tôi cảm thấy tốt.
I am joyful
Tôi vui vẻ.
You look nice
Bạn trông thật đẹp.