Các bài học
Is he your father?
-
Nói ngay
Is he your father?
-
Nói ngay
Is he short?
-
Nói ngay
Thank you
-
Nghe và lặp lại
__ __ ____ ______?
-
Nghe và lặp lại
__ __ _____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
Hãy đặt cho tôi một câu hỏi
-
Dịch ngay
Vâng, ông ấy là cha tôi
-
Dịch ngay
Vâng, ông ấy thấp
Cụm từ chính
Is he tall?
Anh ấy có cao không?
He is not tall.
Anh ấy không cao.
I have a brother.
Tôi có một người anh trai.
Từ vựng
Câu
Yes, he is my father.
Vâng, ông ấy là cha tôi.
Yes, he is short.
Vâng, anh ấy thấp.
Is he tall?
Anh ấy có cao không?
He is not tall.
Anh ấy không cao.
I have a brother.
Tôi có một người anh trai.