Các bài học
He is tall
-
Mów teraz
He is tall
-
Mów teraz
It is short
-
Powtórz ze słuchu
__ __ ____
-
Powtórz ze słuchu
__ __ _____
-
Przetłumacz teraz
Anh ấy cao
-
Przetłumacz teraz
Nó thì thấp
Cụm từ chính
She is small.
Cô ấy nhỏ.
This is big.
Cái này to.
They are short.
Họ thấp.
Từ vựng
Câu
He is tall.
Anh ấy cao.
It is short.
Nó ngắn.
She is small.
Cô ấy nhỏ.
This is big.
Cái này to.
They are short.
Họ thấp.