Các bài học
Is she your mother?
-
Nói ngay
Is she your mother?
-
Nói ngay
Is she tall?
-
Nói ngay
Thank you
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ ______?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
Hãy đặt cho tôi một câu hỏi
-
Dịch ngay
Vâng, bà ấy là mẹ tôi
-
Dịch ngay
Vâng, bà ấy cao
Cụm từ chính
He is short.
Anh ấy thấp.
They are friends.
Họ là bạn.
I am happy.
Tôi hạnh phúc.
Từ vựng
Câu
Yes, she is my mother.
Vâng, cô ấy là mẹ tôi.
Yes, she is tall.
Vâng, cô ấy cao.
He is short.
Anh ấy thấp.
They are friends.
Họ là bạn.
I am happy.
Tôi hạnh phúc.