Các bài học
Is she happy?
-
Nói ngay
She is happy
-
Nói ngay
He is my father
-
Nói ngay
It is an apple
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____
-
Nghe và lặp lại
__ __ __ ______
-
Nghe và lặp lại
__ __ __ _____
-
Dịch ngay
Cô ấy có hạnh phúc không?
-
Dịch ngay
Ông ấy có phải là cha của bạn không?
-
Dịch ngay
Đó có phải là một quả táo không?
Cụm từ chính
She is joyful
Cô ấy vui vẻ
He is sad
Anh ấy buồn
They are friends
Họ là bạn
Từ vựng
Câu
Is she happy?
Cô ấy có hạnh phúc không?
Is he your father?
Ông ấy có phải là cha của bạn không?
Is it an apple?
Đó có phải là một quả táo không?
She is joyful.
Cô ấy vui vẻ.
He is sad.
Anh ấy buồn.
They are friends.
Họ là bạn.