Các bài học
Is she your sister?
-
Nói ngay
Is she your sister?
-
Nói ngay
Is she happy?
-
Nói ngay
Thank you
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ ______?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
Hãy đặt cho tôi một câu hỏi
-
Dịch ngay
Vâng, cô ấy là em gái tôi
-
Dịch ngay
Có, cô ấy hạnh phúc
Cụm từ chính
She is my friend.
Cô ấy là bạn của tôi.
I am happy too.
Tôi cũng hạnh phúc.
He is my brother.
Anh ấy là anh trai của tôi.
Từ vựng
Câu
Yes, she is my sister.
Vâng, cô ấy là chị gái của tôi.
Yes, she is happy.
Vâng, cô ấy hạnh phúc.
She is my friend.
Cô ấy là bạn của tôi.
I am happy too.
Tôi cũng hạnh phúc.
He is my brother.
Anh ấy là anh trai của tôi.