Các bài học
tall father
-
Nói ngay
tall father
-
Nói ngay
short mother
-
Nghe và lặp lại
____ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ______
-
Dịch ngay
người bố cao
-
Dịch ngay
người mẹ thấp
Cụm từ chính
big sister
chị gái
little brother
em trai nhỏ
happy child
trẻ con hạnh phúc
Từ vựng
Câu
My father is tall.
Bố tôi cao.
My mother is short.
Mẹ tôi thấp.
I have a big sister.
Tôi có một chị gái lớn.
I have a little brother.
Tôi có một em trai nhỏ.
I am a happy child.
Tôi là một đứa trẻ hạnh phúc.